油麻
du ma
Hán Việt: du ma · Pinyin: yóu má
Tổng quan
ây vừng (mè). Còn gọi là Hồ ma. du ma du ma ☆Cây vừng (mè). Còn gọi là Hồ ma.
Nghĩa
Việt
- Cihui ây vừng (mè). Còn gọi là Hồ ma. du ma du ma ☆Cây vừng (mè). Còn gọi là Hồ ma.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 胡麻科「胡麻」、「脂麻」、「芝麻」的別名。參見「胡麻」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即芝麻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即芝麻。
Eng
- Cihui 油麻 óumá n. linseed