油鼎 yóu dǐng · du đỉnh Hán Việt: du đỉnh · Pinyin: yóu dǐng Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 鼎 (đỉnh)Pinyinyóu dǐngHán Việtdu đỉnhCấu tạo油 + 鼎 · du + đỉnh nghĩa thành phần: du + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代用作烹人的刑具。Tân Hoa Tự Điển 1.古代用作烹人的刑具。