油齒輪 du xỉ luân Hán Việt: du xỉ luân Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 齒 (xỉ) + 輪 (luân)Hán Việtdu xỉ luânCấu tạo油 + 齒 + 輪 · du + xỉ + luân nghĩa thành phần: du + xỉ + luân Nghĩa EngCihui oilgear