治嚴

zhì yán trì nghiêm

Hán Việt: trì nghiêm · Pinyin: zhì yán

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (nghiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整理行装『代避明帝刘庄讳,以"装"与"庄"同声,改"装"为"严",后沿用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整理行装『代避明帝刘庄讳,以"装"与"庄"同声,改"装"为"严",后沿用。