治中 zhì zhōng · trì trung Hán Việt: trì trung · Pinyin: zhì zhōng Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 中 (trung)Pinyinzhì zhōngHán Việttrì trungCấu tạo治 + 中 · trì + trung nghĩa thành phần: trì + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治理政事的文书档案。Tân Hoa Tự Điển 1.治理政事的文书档案。