治親

zhì qīn trì thân

Hán Việt: trì thân · Pinyin: zhì qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指依礼法端正亲属之间的关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代指依礼法端正亲属之间的关系。