治人

zhì rén trì nhân

Hán Việt: trì nhân · Pinyin: zhì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 管理人民。《孟子.滕文公上》:「勞心者治人,勞力者治於人。」《紅樓夢》第六一回:「咱們若信了,將來若大事也如此,如何治人!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 统治他人; 指治理国家的人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.统治他人。 2.指治理国家的人才。

Eng

  • Cihui 治人 zhìrén v.o. 1. rule people 2. <coll.> teach sb. a lesson