治任

zhì rèn trì nhâm

Hán Việt: trì nhâm · Pinyin: zhì rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (nhâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整理行裝。《孟子.滕文公上》:「昔者孔子沒,三年之外,門人治任將歸。」《聊齋志異.卷一一.竹青》:「女乃治任,送兒從父歸,約以三月。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓整理行装。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓整理行装。