治傷
trì thương
Hán Việt: trì thương · Pinyin: zhì shāng
Tổng quan
điều trị vết thương
Nghĩa
Việt
- Cihui điều trị vết thương
Eng
- CC-CEDICT to treat an injury
- Cihui to treat an injury
Hán Việt: trì thương · Pinyin: zhì shāng
điều trị vết thương