治體

zhì tǐ trì thể

Hán Việt: trì thể · Pinyin: zhì tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治国的纲领﹑要旨; 政治法度; 指规范的文体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治国的纲领﹑要旨。 2.政治法度。 3.指规范的文体。