治假 zhì jiǎ · trì giả Hán Việt: trì giả · Pinyin: zhì jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 假 (giả)Pinyinzhì jiǎHán Việttrì giảCấu tạo治 + 假 · trì + giả nghĩa thành phần: trì + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惩治制假贩假行为:全力~,净化市场。