治典 zhì diǎn · trì điển Hán Việt: trì điển · Pinyin: zhì diǎn Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 典 (điển)Pinyinzhì diǎnHán Việttrì điểnCấu tạo治 + 典 · trì + điển nghĩa thành phần: trì + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治国的法典。Tân Hoa Tự Điển 1.治国的法典。