治養 zhì yǎng · trì dưỡng Hán Việt: trì dưỡng · Pinyin: zhì yǎng Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 養 (dưỡng)Pinyinzhì yǎngHán Việttrì dưỡngCấu tạo治 + 養 · trì + dưỡng nghĩa thành phần: trì + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治理和教养; 颐养。Tân Hoa Tự Điển 1.治理和教养。 2.颐养。