治凡

zhì fán trì phàm

Hán Việt: trì phàm · Pinyin: zhì fán

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (phàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 月计∷计一个月的会计文书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.月计∷计一个月的会计文书。