治辦

zhì bàn trì bạn

Hán Việt: trì bạn · Pinyin: zhì bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (bạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"治辨"。

Eng

  • Cihui 治辦 zhìbàn n. successful discharge of duties