治敘 zhì xù · trì tự Hán Việt: trì tự · Pinyin: zhì xù Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 敘 (tự)Pinyinzhì xùHán Việttrì tựCấu tạo治 + 敘 · trì + tự nghĩa thành phần: trì + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"治序"; 谓根据才能大小授予官职。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"治序"。 2.谓根据才能大小授予官职。