治古

zhì gǔ trì cổ

Hán Việt: trì cổ · Pinyin: zhì gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (cổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代的治世。《荀子.正論》:「治古無肉刑而有象刑。」宋.葉適〈故樞宻參政汪公墓志銘〉:「治古君臣,與道合離。卜用一相,至公匪私。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代升平社会,古之治世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代升平社会,古之治世。