治號 zhì hào · trì hào Hán Việt: trì hào · Pinyin: zhì hào Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 號 (hào)Pinyinzhì hàoHán Việttrì hàoCấu tạo治 + 號 · trì + hào nghĩa thành phần: trì + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹政令。Tân Hoa Tự Điển 1.犹政令。