治名 zhì míng · trì danh Hán Việt: trì danh · Pinyin: zhì míng Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 名 (danh)Pinyinzhì míngHán Việttrì danhCấu tạo治 + 名 · trì + danh nghĩa thành phần: trì + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为政有成绩而获得的好名声; 谓谋求虚名。Tân Hoa Tự Điển 1.为政有成绩而获得的好名声。 2.谓谋求虚名。