治嚴 zhì yán · trì nghiêm Hán Việt: trì nghiêm · Pinyin: zhì yán Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 嚴 (nghiêm)Pinyinzhì yánHán Việttrì nghiêmCấu tạo治 + 嚴 · trì + nghiêm nghĩa thành phần: trì + nghiêm