治国天

trì quốc thiên

Hán Việt: trì quốc thiên

Tổng quan

trị quốc thiên (天名)同持國天。☸

Cấu tạo: (trì) + (quốc) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trị quốc thiên (天名)同持國天。☸