治官 zhì guān · trì quan Hán Việt: trì quan · Pinyin: zhì guān Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 官 (quan)Pinyinzhì guānHán Việttrì quanCấu tạo治 + 官 · trì + quan nghĩa thành phần: trì + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治理政务之官员。指天子之臣僚; 治理百官; 尽职。Tân Hoa Tự Điển 1.治理政务之官员。指天子之臣僚。 2.治理百官。 3.尽职。