治定

zhì dìng trì định

Hán Việt: trì định · Pinyin: zhì dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 政治安定; 点窜改定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.政治安定。 2.点窜改定。