治宜 zhì yí · trì nghi Hán Việt: trì nghi · Pinyin: zhì yí Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 宜 (nghi)Pinyinzhì yíHán Việttrì nghiCấu tạo治 + 宜 · trì + nghi nghĩa thành phần: trì + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指合宜的施政措施; 泛指施政措施。Tân Hoa Tự Điển 1.指合宜的施政措施。 2.泛指施政措施。