治實 zhì shí · trì thật Hán Việt: trì thật · Pinyin: zhì shí Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 實 (thật)Pinyinzhì shíHán Việttrì thậtCấu tạo治 + 實 · trì + thật nghĩa thành phần: trì + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讲求实际; 指料理实事的才能; 核实。Tân Hoa Tự Điển 1.讲求实际。 2.指料理实事的才能。 3.核实。