治室 zhì shì · trì thất Hán Việt: trì thất · Pinyin: zhì shì Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 室 (thất)Pinyinzhì shìHán Việttrì thấtCấu tạo治 + 室 · trì + thất nghĩa thành phần: trì + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治家,持家。Tân Hoa Tự Điển 1.治家,持家。