治害 zhì hài · trì hại Hán Việt: trì hại · Pinyin: zhì hài Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 害 (hại)Pinyinzhì hàiHán Việttrì hạiCấu tạo治 + 害 · trì + hại nghĩa thành phần: trì + hại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋害。Tân Hoa Tự Điển 1.谋害。