治幹 zhì gàn · trì cán Hán Việt: trì cán · Pinyin: zhì gàn Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 幹 (cán)Pinyinzhì gànHán Việttrì cánCấu tạo治 + 幹 · trì + cán nghĩa thành phần: trì + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 处理政务的干才。Tân Hoa Tự Điển 1.处理政务的干才。