治序 zhì xù · trì tự Hán Việt: trì tự · Pinyin: zhì xù Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 序 (tự)Pinyinzhì xùHán Việttrì tựCấu tạo治 + 序 · trì + tự nghĩa thành phần: trì + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"治叙"。