治度 zhì dù · trì độ Hán Việt: trì độ · Pinyin: zhì dù Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 度 (độ)Pinyinzhì dùHán Việttrì độCấu tạo治 + 度 · trì + độ nghĩa thành phần: trì + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调理; 安排,调遣。Tân Hoa Tự Điển 1.调理。 2.安排,调遣。