治康 zhì kāng · trì khang Hán Việt: trì khang · Pinyin: zhì kāng Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 康 (khang)Pinyinzhì kāngHán Việttrì khangCấu tạo治 + 康 · trì + khang nghĩa thành phần: trì + khang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓国家太平安宁。Tân Hoa Tự Điển 1.谓国家太平安宁。