治強 zhì qiáng · trì cường Hán Việt: trì cường · Pinyin: zhì qiáng Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 強 (cường)Pinyinzhì qiángHán Việttrì cườngCấu tạo治 + 強 · trì + cường nghĩa thành phần: trì + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"治强"; 安定强盛。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"治强"。 2.安定强盛。