治愚

zhì yú trì ngu

Hán Việt: trì ngu · Pinyin: zhì yú

Tổng quan

loại bỏ cách tư duy lạc hậu (không khoa học)

Cấu tạo: (trì) + (ngu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại bỏ cách tư duy lạc hậu (không khoa học)

Eng

  • CC-CEDICT to eliminate backward (unscientific) ways of thinking
  • Cihui 治愚 zhìyú v. eliminate ignorance and backwardness