治成

zhì chéng trì thành

Hán Việt: trì thành · Pinyin: zhì chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指综计工作成绩之簿册。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指综计工作成绩之簿册。