治護 zhì hù · trì hộ Hán Việt: trì hộ · Pinyin: zhì hù Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 護 (hộ)Pinyinzhì hùHán Việttrì hộCấu tạo治 + 護 · trì + hộ nghĩa thành phần: trì + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治疗护理。Tân Hoa Tự Điển 1.治疗护理。