治撫 zhì fǔ · trì phủ Hán Việt: trì phủ · Pinyin: zhì fǔ Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 撫 (phủ)Pinyinzhì fǔHán Việttrì phủCấu tạo治 + 撫 · trì + phủ nghĩa thành phần: trì + phủ