治改 zhì gǎi · trì cải Hán Việt: trì cải · Pinyin: zhì gǎi Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 改 (cải)Pinyinzhì gǎiHán Việttrì cảiCấu tạo治 + 改 · trì + cải nghĩa thành phần: trì + cải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹修改。Tân Hoa Tự Điển 1.犹修改。