治教 zhì jiào · trì giáo Hán Việt: trì giáo · Pinyin: zhì jiào Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 教 (giáo)Pinyinzhì jiàoHán Việttrì giáoCấu tạo治 + 教 · trì + giáo nghĩa thành phần: trì + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹政教。指政事与教化。Tân Hoa Tự Điển 1.犹政教。指政事与教化。