治數 zhì shù · trì sổ Hán Việt: trì sổ · Pinyin: zhì shù Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 數 (sổ)Pinyinzhì shùHán Việttrì sổCấu tạo治 + 數 · trì + sổ nghĩa thành phần: trì + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓处理各种事务。Tân Hoa Tự Điển 1.谓处理各种事务。