治晚 trì vãn Hán Việt: trì vãn Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 晚 (vãn)Hán Việttrì vãnCấu tạo治 + 晚 · trì + vãn nghĩa thành phần: trì + vãn Nghĩa EngCihui 治晚 zhìwǎn v.p. start treatment late (of sickness)