治晩 zhì wǎn Pinyin: zhì wǎn Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 晩Pinyinzhì wǎnCấu tạo治 + 晩 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治下晩生。旧时下属对长官的自称。Tân Hoa Tự Điển 1.治下晩生。旧时下属对长官的自称。