治朝

zhì cháo trì triêu

Hán Việt: trì triêu · Pinyin: zhì cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代天子诸侯三朝之一。在路门外,司士掌之,为每日视朝之所; 政治清明的朝代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代天子诸侯三朝之一。在路门外,司士掌之,为每日视朝之所。 2.政治清明的朝代。