治術

zhì shù trì thuật

Hán Việt: trì thuật · Pinyin: zhì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指驭臣治民之权术。亦泛指治理国家的方法﹑策略; 指医术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指驭臣治民之权术。亦泛指治理国家的方法﹑策略。 2.指医术。

Eng

  • Cihui 治術 zhìshù n. ways and means of a good government