治权

zhì quántrì quyền

Hán Việt: trì quyền · Pinyin: zhì quán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指政府治理国家的权力。 2.泛指统治权。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

政府管理眾人之事的權力。分為行政、立法、司法、考試、監察五種,為政府自身的權力,相對於政權而言。

Cấu tạo: 治 (trì) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyền lãnh đạo
  • Biên soạn 治權 zhìquán n. administrative power

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指政府治理国家的权力。 2.泛指统治权。

Eng

  • Cihui 治權 zhìquán n. administrative power

Đức

  • Handedict Staatsgewalt (S,Pol)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

政权