治權
trì quyền
Hán Việt: trì quyền · Pinyin: zhì quán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指政府治理国家的权力; 泛指统治权。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指政府治理国家的权力。 2.泛指统治权。
Eng
- Cihui 治權 zhìquán n. administrative power
Hán Việt: trì quyền · Pinyin: zhì quán