治校 trì giáo Hán Việt: trì giáo Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 校 (giáo)Hán Việttrì giáoCấu tạo治 + 校 · trì + giáo nghĩa thành phần: trì + giáo Nghĩa EngCihui 治校 zhìxiào v.o. run/manage a school