治權
trì quyền
Hán Việt: trì quyền · Pinyin: zhì quán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 政府管理眾人之事的權力。分為行政、立法、司法、考試、監察五種,為政府自身的權力,相對於政權而言。
Eng
- Cihui 治權 zhìquán n. administrative power
Hán Việt: trì quyền · Pinyin: zhì quán