治步

zhì bù trì bộ

Hán Việt: trì bộ · Pinyin: zhì bù

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓修整仪态,行步中规矩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓修整仪态,行步中规矩。