治死

zhì sǐ trì tử

Hán Việt: trì tử · Pinyin: zhì sǐ

Tổng quan

xử tử

Cấu tạo: (trì) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xử tử

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 弄死、害死。《紅樓夢》第六九回:「務將張華治死,方剪草除根,保住自己的名譽。」

Eng

  • CC-CEDICT to put to death
  • Cihui to put to death