治氣
trì khí
Hán Việt: trì khí · Pinyin: zhì qì
Tổng quan
nổi giận
Nghĩa
Việt
- Cihui nổi giận
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 涵养精气; 修养气质; 谓掌握军队士气; 犹呕气,生气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.涵养精气。 2.修养气质。 3.谓掌握军队士气。 4.犹呕气,生气。
Eng
- CC-CEDICT to get angry
- Cihui to get angry