治沙 trì sa Hán Việt: trì sa Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 沙 (sa)Hán Việttrì saCấu tạo治 + 沙 · trì + sa nghĩa thành phần: trì + sa Nghĩa EngCihui 治沙 hìshā attr. sand-control